sáo rỗng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhàm chán, rỗng tuếch, thiếu sự chân thật và sâu sắc: Dùng để miêu tả lời nói, văn chương, tư tưởng hoặc phong cách chỉ lặp lại những điều cũ kỹ, khuôn sáo, không có nội dung thực chất, không gây được cảm xúc hoặc suy nghĩ mới mẻ.
- Có tính chất hình thức, máy móc: Chỉ những biểu hiện, hành động chỉ làm cho có lệ, theo thói quen mà không xuất phát từ tình cảm, nhận thức thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những lời hứa suông và sáo rỗng ấy chẳng thuyết phục được ai. (Những lời hứa hão và rỗng tuếch ấy không thuyết phục được ai.)
- Bài diễn văn nghe rất sáo rỗng, thiếu hẳn những giải pháp cụ thể. (Bài diễn văn nghe rất nhàm chán và rỗng tuếch, hoàn toàn thiếu những giải pháp cụ thể.)
- Anh ta có một nụ cười sáo rỗng, không chứa đựng chút niềm vui thật sự nào. (Anh ta có một nụ cười hình thức, không chứa đựng chút niềm vui thật sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự sáo rỗng" (danh từ hóa): chỉ tính chất hoặc hiện tượng sáo rỗng.
- Sự sáo rỗng trong văn chương là điều tối kỵ. (Tính chất rỗng tuếch, khuôn sáo trong văn chương là điều nên tránh nhất.)
- "mòn sáo và rỗng tuếch": cụm từ nhấn mạnh mức độ, vừa cũ kỹ (mòn sáo) vừa trống rỗng (rỗng tuếch).
- Nhận xét của anh chỉ là những ý tưởng mòn sáo và rỗng tuếch. (Nhận xét của anh chỉ là những ý tưởng cũ kỹ và trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sáo (tính từ): (thường đi kèm với từ khác) chỉ tính chất khuôn mẫu, cũ rích, lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa.
- lời sáo (lời nói khuôn sáo), cũ sáo (cũ kỹ và khuôn mẫu).
- Rỗng tuếch (tính từ): trống rỗng, không có nội dung, giá trị thực tế. Có thể dùng đồng nghĩa hoặc kết hợp với "sáo rỗng" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Khuôn sáo: cứng nhắc, theo khuôn mẫu có sẵn một cách máy móc.
- Công thức: mang tính chất lặp lại một cách máy móc như một công thức.
- Hình thức: chỉ chú trọng bề ngoài, không có nội dung thực chất.
- Nhạt nhẽo: thiếu sự hấp dẫn, sâu sắc, gây cảm giác buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: thật thà, đúng với bản chất, không giả tạo.
- Sâu sắc: có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm.
- Mới mẻ: có tính chất khác lạ, chưa từng có, không bị cũ kỹ.
- Độc đáo: riêng biệt, khác thường, không giống với cái chung.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sáo ngữ: những lời nói, cách diễn đạt khuôn sáo, rập khuôn.
- Bài văn đầy sáo ngữ, không có chính kiến. (Bài văn đầy những lời nói khuôn sáo, không có quan điểm riêng.)
- Mòn sáo: (ý tưởng, lời nói) đã cũ và được dùng nhiều đến mức nhàm chán.
- Lối ví von ấy giờ đã trở nên mòn sáo. (Cách ví von ấy giờ đã trở nên cũ kỹ và nhàm chán.)